chattel mortgage
Định nghĩa
Chattel mortgage (Danh từ): Một loại khoản vay mua một vật dụng cá nhân; chính vật dụng đó (hoặc động sản) là tài sản bảo đảm cho khoản vay.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã vay một khoản thế chấp động sản để mua một chiếc xe mới.)
- (Người cho vay nắm giữ một khoản thế chấp động sản trên thiết bị cho đến khi khoản vay được trả hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chattel mortgage thường được dùng trong các giao dịch mua tài sản cá nhân có giá trị như xe hơi, máy móc, hoặc đồ nội thất. Tài sản này được dùng làm vật thế chấp, và nếu người vay không trả nợ, người cho vay có quyền thu hồi tài sản đó.
- The farmer used a chattel mortgage to finance the purchase of a tractor. (Người nông dân đã dùng một khoản thế chấp động sản để tài trợ cho việc mua máy kéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Chattel (Danh từ): Động sản, tài sản cá nhân có thể di chuyển được (không phải bất động sản).
- The chattel includes furniture, cars, and jewelry. (Động sản bao gồm đồ nội thất, xe hơi, và trang sức.)
- Mortgage (Danh từ): Thế chấp, thường dùng cho bất động sản.
- A mortgage on a house is different from a chattel mortgage. (Thế chấp nhà ở khác với thế chấp động sản.)
Từ đồng nghĩa
- Secured loan: Khoản vay có bảo đảm (bằng tài sản).
- Collateral loan: Khoản vay có tài sản thế chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Take out a chattel mortgage: Vay một khoản thế chấp động sản. - They decided to take out a chattel mortgage to buy the boat. (Họ quyết định vay một khoản thế chấp động sản để mua chiếc thuyền.) - Secure a chattel mortgage: Bảo đảm một khoản thế chấp động sản. - The bank secured a chattel mortgage on the machinery. (Ngân hàng đã bảo đảm một khoản thế chấp động sản trên máy móc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể liên hệ: - Chattel slavery: Chế độ nô lệ động sản (nơi con người bị coi là tài sản).